gái tân

Học thuật
Thân thiện
gái tân

Một cô gái tân trong bộ áo dài truyền thống đang cắm hoa trong phòng khách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người con gái còn trinh: Từ dùng để chỉ một người phụ nữ trẻ, chưa từng quan hệ tình dục, còn giữ được sự trinh trắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong quan niệm xưa, gái tân thường được gia đình trân trọng. (Trong quan niệm ngày xưa, con gái còn trinh thường được gia đình trân trọng.)
    • Truyện cổ tích thường hình ảnh những gái tân hiền lành, nết na. (Truyện cổ tích thường hình ảnh những gái còn trinh hiền lành, nết na.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gái tân thời": Cách nói ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ những gái trẻ, mới lớn trong thời hiện đại, nhưng vẫn mang ý nghĩa về sự trong trắng, thanh khiết.
    • gái tân thời, ấy vẫn giữ những nét truyền thống. ( gái trẻ thời hiện đại, ấy vẫn giữ những nét truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Trinh nữ (danh từ): Từ Hán Việt, đồng nghĩa với "gái tân", chỉ người con gái còn trinh.
    • Truyền thuyết kể về một vị trinh nữ hiến thân cho thần linh. (Truyền thuyết kể về một gái đồng trinh hiến thân cho thần linh.)
  • Gái đồng trinh (cụm danh từ): Cách nói nhấn mạnh vào sự trong trắng, trinh nguyên.
    • Lễ hội tục lệ chọn một gái đồng trinh để dâng lễ vật. (Lễ hội tục lệ chọn một gái còn trinh để dâng lễ vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Gái còn trinh: Cách nói bình dân, trực tiếp hơn.
  • Gái trinh: Cách nói ngắn gọn, có nghĩa tương tự.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "gái tân" một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày thời hiện đại. thường xuất hiện trong văn học cổ, thơ ca, hoặc các ngữ cảnh mang tính chất văn chương, truyền thống.
  • Sử dụng từ này trong các ngữ cảnh thông thường ngày nay có thể gây cảm giác xa lạ hoặc quá kỹ.
gái tân

Một cô gái tân trong bộ áo dài truyền thống đang cắm hoa trong phòng khách.

  1. Người con gái còn trinh.

Từ gần giống